tidy up

Định nghĩa

Động từ ghép: - Dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp: "tidy up" chỉ hành động làm cho một nơi nào đó (như phòng, bàn làm việc) trở nên gọn gàng, sạch sẽ bằng cách cất đồ đạc vào đúng chỗ, lau chùi hoặc loại bỏ những thứ không cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Hãy dọn dẹp phòng của con đi!)
  • ( ấy đã dành cả buổi sáng để dọn dẹp nhà bếp.)
  • (Chúng ta cần dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tidy up after someone": dọn dẹp sau lưng ai đó (thường người đó bừa bộn).

    • The mother is always tidying up after her children. (Người mẹ luôn phải dọn dẹp sau lưng các con.)
  • "to tidy up a mess": dọn dẹp một mớ hỗn độn.

    • He had to tidy up the mess he made while cooking. (Anh ấy phải dọn dẹp đống hỗn độn mình đã tạo ra khi nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tidy (adj): gọn gàng, ngăn nắp.

    • Her desk is always tidy. (Bàn làm việc của ấy luôn gọn gàng.)
  • Tidiness (n): sự ngăn nắp, sự gọn gàng.

    • Tidiness is important in a shared workspace. (Sự ngăn nắp rất quan trọng trong không gian làm việc chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Clean up: dọn dẹp (thường nhấn mạnh vào việc lau chùi, làm sạch).
    • Please clean up the table after dinner. (Làm ơn dọn bàn sau bữa tối.)
  • Neaten up: làm cho gọn gàng hơn (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • She neatened up the pile of papers on her desk. ( ấy sắp xếp lại chồng giấy tờ trên bàn cho gọn gàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear up: dọn dẹp, làm sạch (thường dùng cho khu vực cụ thể).

    • Let's clear up the toys before bed. (Hãy dọn dẹp đồ chơi trước khi đi ngủ.)
  • Straighten up: sắp xếp lại cho thẳng hàng, gọn gàng.

    • He straightened up the books on the shelf. (Anh ấy sắp xếp lại những cuốn sách trên kệ cho ngay ngắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tidy up loose ends: giải quyết những chi tiết còn dang dở.
    • Before leaving the project, she tidied up all the loose ends. (Trước khi rời khỏi dự án, ấy đã giải quyết tất cả những chi tiết còn dang dở.)
tidy up
Please tidy up your toys before dinner.